country dance

/'kʌntridɑ:ns/
Học thuật
Thân thiện
country dance

A group of people perform a lively country dance in a village hall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Điệu nhảy đồng quê: Một hình thức khiêu vũ dân gian truyền thống, thường nguồn gốc từ nông thôn Anh, trong đó các cặp nhảy xếp thành hai hàng đối diện nhau hoặc thành vòng tròn để thực hiện các bước nhảy theo trình tự.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The community center is hosting a country dance tonight. (Trung tâm cộng đồng đang tổ chức một buổi khiêu vũ đồng quê tối nay.)
    • She learned the steps to a traditional English country dance. ( ấy đã học các bước của một điệu nhảy đồng quê truyền thống của Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to lead a country dance": dẫn dắt một điệu nhảy đồng quê (thường người hướng dẫn các bước).
    • The caller will lead the country dance and announce the steps. (Người điều khiển sẽ dẫn dắt điệu nhảy đồng quê các bước.)
Biến thể từ gần giống
  • Country dancing (danh từ): hoạt động khiêu vũ đồng quê (dùng như một danh từ chung).
    • Country dancing is a popular social activity in some regions. (Khiêu vũ đồng quê một hoạt động xã hội phổ biếnmột số vùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Folk dance: điệu nhảy dân gian (có thể chỉ các điệu nhảy truyền thống nói chung, không chỉ riêng kiểu hai hàng của Anh).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "country dance".
country dance

A group of people perform a lively country dance in a village hall.

danh từ
  1. điệu nhảy hai hàng sóng đôi